Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pundonorosamente
trạng từ
(adverb)
/pundonoˌɾosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách tỉ mỉ
trạng từ
punctiliously
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pundonor
pundonoroso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punctiliously
Chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt; kỹ tính, câu nệ
AI
1
Một cách tỉ mỉ
1
Một cách tỉ mỉ
1
Một cách tỉ mỉ