pun
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpun/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Âm thanh xả súngdanh từthe sound of discharging a firearm
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni pun | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Âm thanh đầy hơi
- the sound of flatulence