Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pululante
tính từ
(adjective)
/puluˈlante/
Nghĩa chính
1
Đông đúc; xay xát
tính từ
teeming; milling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pululante
Dạng gốc
(base form)
pululante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
teeming
Đầy rẫy, đông đúc, tấp nập
AI
1
Đông đúc
1
Đông đúc
1
Đông đúc