Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulsional
tính từ
(adjective)
/pulsjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Bốc đồng
tính từ
impulsive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulsional
Dạng gốc
(base form)
pulsional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impulsive
Hấp tấp
AI
1
Bốc đồng
1
Bốc đồng
1
Bốc đồng