pulpería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pulpeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Một cửa hàng tạp hóa nhỏ hoặc cửa hàng tiện lợidanh từa small grocery store or convenience store
- Một quán bar hoặc quán rượudanh từa bar or tavern
- Một nhà hàng chuyên về bạch tuộcdanh từa restaurant specializing in octopus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulperíaDạng gốc (base form)
- pulperíasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- tiendađồng nghĩacửa hàng bán thực phẩm, đặc trưng ở một số khu vực
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)