puf
B2giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phù, chao ôithán từpoof!
- Ghế đôn, ghế lườidanh từpouf (furniture)
- Câu hỏi thường gặpdanh từFAQ
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pufDạng gốc (base form)
- pufsSố nhiều (plural)