Dịch

puf

B2giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phù, chao ôithán từpoof!
  2. Ghế đôn, ghế lườidanh từpouf (furniture)
  3. Câu hỏi thường gặpdanh từFAQ

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pufDạng gốc (base form)
  2. pufsSố nhiều (plural)

AI