Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
faq
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Câu hỏi thường gặpdanh từAlternative letter-case form of FAQ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faqDạng gốc (base form)
- faqsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| check the faq | Kiểm tra mục FAQ | |
| faq page | Trang giải đáp thắc mắc | |
| faq section | Mục câu hỏi thường gặp | |
| read the faq | Đọc mục câu hỏi thường gặp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đã đọc mục câu hỏi thường gặp chưa?
- Tatoeba's ?Bạn đã đọc mục FAQ của Tatoeba chưa?
- " ."FAQ là viết tắt của các câu hỏi thường gặp.