Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

faq

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu hỏi thường gặpdanh từAlternative letter-case form of FAQ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faqDạng gốc (base form)
  2. faqsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

check the faqKiểm tra mục FAQ
faq pageTrang giải đáp thắc mắc
faq sectionMục câu hỏi thường gặp
read the faqĐọc mục câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn đã đọc mục câu hỏi thường gặp chưa?
  • Tatoeba's ?Bạn đã đọc mục FAQ của Tatoeba chưa?
  • " ."FAQ là viết tắt của các câu hỏi thường gặp.

AI