Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puesto de comida
Nghĩa chính
1
Quầy bán đồ ăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concessions
Quầy bán đồ ăn nhẹ
Ví dụ
Hay
un
puesto
de
comida
en
la
esquina
.
Có một quầy bán đồ ăn ở góc phố.
Xuất hiện ở từ khác
puesto
kết hợp
quầy bán đồ ăn
AI
1
Quầy bán đồ ăn
1
Quầy bán đồ ăn
1
Quầy bán đồ ăn