Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puestero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pwesˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán hàng
danh từ
stallholder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puestero
Dạng gốc
(base form)
puestero
s
Số nhiều
(plural)
puester
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
puester
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stallholder
Người điều hành một gian hàng ở chợ
AI
1
Người bán hàng
1
Người bán hàng
1
Người bán hàng