stallholder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người điều hành một gian hàng ở chợdanh từA person who operates a market stall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stallholderDạng gốc (base form)
- stallholdersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha