Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puertas nacaradas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổng ngọc trai
danh từ
pearly gates
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pearly gates
Đường vào thiên đàng
AI
1
Cổng ngọc trai
1
Cổng ngọc trai
1
Cổng ngọc trai