Dịch

pearly gates

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường vào thiên đàngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The entrance way to Heaven.
  2. Thiên đường chính nódanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Heaven itself.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; ; ; ; ; ; , ? ?
  • . , , , .

AI