pearly gates
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường vào thiên đàngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The entrance way to Heaven.
- Thiên đường chính nódanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Heaven itself.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; ; ; ; ; ; , ? ?
- . , , , .