Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pueblero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/pweˈbleɾo/
Nghĩa chính
1
Người gốc ở thị trấn
tính từ
native to the town
2
Thành phố; làng bản
tính từ
municipal; village
3
Dân làng
danh từ
villager
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pueblero
Dạng gốc
(base form)
puebler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pueblero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
puebler
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
municipal
Thuộc thành thị
villager
Dân làng, dân nông thôn
Villager
Cư dân hoặc cư dân của Greenwich Village, New York
AI
1
Người gốc ở thị trấn
2
Thành phố
3
Dân làng
1
Người gốc ở thị trấn
2
Thành phố
3
Dân làng
1
Người gốc ở thị trấn
2
Thành phố
3
Dân làng