Dịch

pudrición

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pudɾiˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Thối rữadanh từrot, rotting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pudriciónDạng gốc (base form)
  2. pudricionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI