Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pudin
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpudin/
Nghĩa chính
1
Bánh pudding (ngọt hoặc mặn)
danh từ
pudding (sweet or savory)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pudin
Dạng gốc
(base form)
pudin
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pudding
Bánh puđinh
AI
1
Bánh pudding (ngọt hoặc mặn)
1
Bánh pudding (ngọt hoặc mặn)
1
Bánh pudding (ngọt hoặc mặn)