Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đã có thể, đã có khả năngđộng từA2first-person singular past tense of 'poder', meaning was able to or could.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer lo que pude | Làm hết sức có thể | |
| no pude evitarlo | Tôi không thể kiềm chế | |
| poder ejecutivodanh từ | danh từ | Quyền hành pháp, nhánh hành pháp |
| poder adquisitivodanh từ | danh từ | Sức mua |
| poder conđộng từ | động từ | Quản lý |
| poder divino | Sức mạnh thần thánh | |
| poder fiscal | Quyền công tố | |
| poder absolutodanh từ | danh từ | Quyền lực tuyệt đối |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Thối rữa
- inflection of pudir:
- third-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc poderVí dụ
- .Tôi đã chạy nhanh hết mức có thể để đuổi kịp anh ấy.
- .Tôi đã không thể đến vì trời mưa như trút nước.
- .Tôi không kìm được nước mắt trước tin buồn đó.
Xuất hiện ở từ khác
- couldTiếng Anhtương đương