Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no pude evitarlo
Nghĩa chính
1
Tôi không thể kiềm chế
Xuất hiện ở từ khác
pude
kết hợp
không thể tránh khỏi/không kìm được
AI
1
Tôi không thể kiềm chế
1
Tôi không thể kiềm chế
1
Tôi không thể kiềm chế