Dịch

pudding

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpudin/

Nghĩa chính

  1. Bánh pudding (đặc biệt là loại của Anh)danh từpudding (particularly British types)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puddingDạng gốc (base form)
  2. puddingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI