Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pubiano
tính từ
(adjective)
/puˈbjano/
Nghĩa chính
1
Lông mu
tính từ
pubic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pubiano
Dạng gốc
(base form)
pubian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pubiano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pubian
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pubic
Mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục)
Ví dụ
Y
,
finalmente
,
son
los
pelos
axilares
,
pubianos
y
los
de
las
cejas
los
que
pierden
el
color
",
zanja
el
doctor
Velasco
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
púbico
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pubiano
isquio
pubiano
Thiếu máu
tính từ
Từ liên quan
(related word)
pubis
AI
1
Lông mu
1
Lông mu
1
Lông mu