Dịch

pubertad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pubeɾˈtad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tuổi dậy thìdanh từpuberty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pubertadDạng gốc (base form)
  2. pubertadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bloqueador de pubertaddanh từThuốc chặn tuổi dậy thì

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chào mừng đến tuổi dậy thì.
  • Justin Bieber .Justin Bieber sẽ không bao giờ tới tuổi dậy thì.
  • .Tuổi dậy thì là khi các bé không biết nên đánh nhau hay hôn nhau.

AI