Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoquiste
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nang giả
danh từ
pseudocyst
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudoquiste
Dạng gốc
(base form)
pseudoquiste
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudocyst
Kén giả
AI
1
Nang giả
1
Nang giả
1
Nang giả