Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocopulación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giả tạo
danh từ
pseudocopulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudocopulación
Dạng gốc
(base form)
pseudocopulaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudocopulation
Các quá trình trong số các loài động vật khác nhau, trong đó giao tử đực được truyền từ cá thể này sang cá thể khác mà không có sự kết hợp giới tính
AI
1
Sự giả tạo
1
Sự giả tạo
1
Sự giả tạo