Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudociencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seudoˈθjenθja/
Nghĩa chính
1
Giả khoa học
danh từ
pseudoscience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudociencia
Dạng gốc
(base form)
pseudociencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudoscience
Ngụy khoa học, giả khoa học
AI
1
Giả khoa học
1
Giả khoa học
1
Giả khoa học