Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoceloma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seudoθeˈloma/
Nghĩa chính
1
Lõi giả
danh từ
pseudocoel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudoceloma
Dạng gốc
(base form)
pseudoceloma
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pseudoceloma
pseudoceloma
do
Giả coelomate
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudocoel
Khoang giả; khoang máu (chân khớp)
AI
1
Lõi giả
1
Lõi giả
1
Lõi giả