Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocelomado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giả coelomate
danh từ
pseudocoelomate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudocelomado
Dạng gốc
(base form)
pseudocelomado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pseudocoelomate
Có khoang giả; khoang máu
AI
1
Giả coelomate
1
Giả coelomate
1
Giả coelomate