prueba de fuego
Nghĩa chính
- Thử thách cam go
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a prueba de fuegotính từ | tính từ | Chống cháy |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- prueba del fuegodễ nhầm`prueba de fuego` cũng dùng được theo nghĩa ẩn dụ về một thử thách khó khăn. Trong kỹ thuật, `ensayo de resistencia al fuego` hoặc `ensayo de fuego` nói rõ hơn là phép thử chịu lửa; `de` và `del` không phải là dấu hiệu bắt buộc phân biệt hai nghĩa.