Dịch

protrombina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾotɾomˈbina/

Nghĩa chính

  1. Glycoprotein, được sản xuất ở gan, được chuyển đổi thành trombin trong quá trình chảy máu và đông máu sau đóqua tiếng Anhdanh từprothrombin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protrombinaDạng gốc (base form)
  2. protrombinasSố nhiều (plural)

AI