Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protomártir
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌpɾotoˈmaɾtiɾ/
Nghĩa chính
1
Người tử vì đạo
danh từ
protomartyr
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protomártir
Dạng gốc
(base form)
protomártir
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protomartyr
Người chết vì đạo đầu tiên (thánh Stê-phen)
AI
1
Người tử vì đạo
1
Người tử vì đạo
1
Người tử vì đạo