Dịch

protomartyr

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chết vì đạo đầu tiên (thánh Stê-phen)danh từAny of the first Christian martyrs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protomartyrDạng gốc (base form)
  2. protomartyrsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

proto-martyr

  1. từ tiếng Anh trung đạiprothomartir
  2. từ tiếng Pháp trung đạiprothomartir
  3. từ tiếng Latinh trung đạiprōtomartyr

AI