Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protociencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học nguyên thủy
danh từ
protoscience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protociencia
Dạng gốc
(base form)
protociencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protoscience
Lĩnh vực nghiên cứu phi khoa học hoặc giả khoa học mà sau này trở thành hoặc sinh ra một ngành khoa học (ví dụ: chiêm tinh học dẫn đến thiên văn học, thuật giả kim dẫn đến hóa học và nói chung nhất là triết học tự nhiên dẫn đến khoa học)
AI
1
Khoa học nguyên thủy
1
Khoa học nguyên thủy
1
Khoa học nguyên thủy