Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protandria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈtandɾja/
Nghĩa chính
1
Chỗ lồi lõm
danh từ
protandry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protandry
Tình trạng một sinh vật bắt đầu cuộc sống với tư cách là con đực và sau đó chuyển thành con cái
AI
1
Chỗ lồi lõm
1
Chỗ lồi lõm
1
Chỗ lồi lõm