Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protagonización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾotaɡonisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Đóng vai chính
danh từ
starring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protagonización
Dạng gốc
(base form)
protagonizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
starring
Có diễn viên chính là
AI
1
Đóng vai chính
1
Đóng vai chính
1
Đóng vai chính