Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protagónicamente
trạng từ
(adverb)
/pɾotaˌɡonikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nổi bật
trạng từ
prominently
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prominentemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
突出
tū chū
Nổi bật, rõ rệt
与众不同
yǔ zhòng bù tóng
Khác biệt, nổi bật, độc đáo
脱颖而出
tuō yǐng ér chū
Nổi bật, bộc lộ tài năng
Tiếng Anh
prominently
Dễ thấy
AI
1
Nổi bật
1
Nổi bật
1
Nổi bật