Dịch

protón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾoˈton/nguồn

Nghĩa chính

  1. Protondanh từproton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protónDạng gốc (base form)
  2. protonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các proton mang điện tích dương.
  • .Chúng ta hãy kết hợp các proton của bạn với các electron của tôi nhé.
  • .Electron là bạn của neutron và proton.

AI