Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proporcionalmente
C1
trạng từ
(adverb)
/pɾopoɾsjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Tương xứng
trạng từ
proportionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
配合
pèi hé
Phù hợp, tương xứng
相当
xiāng dāng
Thích hợp, tương xứng
当
dāng
Ngang tài, tương đương, tương xứng
Tiếng Anh
proportionally
Tương ứng, theo tỷ lệ
AI
1
Tương xứng
1
Tương xứng
1
Tương xứng