promulgar
B2động từ (verb)
/pɾomulˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ban hành, công bốđộng từto enact, to promulgate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể promulgarDanh động từ promulgandoPhân từ promulgado
| Presente | |
|---|---|
| yo | promulgo |
| tú | promulgas |
| él/ella/Ud. | promulga |
| nosotros | promulgamos |
| vosotros | promulgáis |
| ellos/Uds. | promulgan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| promulgar una ley | Ban hành một đạo luật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Có lẽ những người vô thần cũng nên bắt đầu gõ cửa từng nhà để truyền bá thông điệp hạnh phúc tới mọi người.
- IS .Hành vi của IS là tội ác chống lại loài người và làm ô nhục đức tin mà tổ chức này tuyên truyền.
- .Hôm nay một đạo luật cho phép phá thai đã được ban hành.