Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
promiscuamente
trạng từ
(adverb)
/pɾoˌmiskwaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bừa bãi
trạng từ
promiscuously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Lộn xộn, bừa bãi, rối loạn
乱七八糟
luàn qī bā zāo
Hỗn loạn, bừa bãi, lộn xộn
一塌糊涂
yī tā hú tu
Rối bời, bừa bãi, nát bét
Tiếng Anh
promiscuously
Một cách bừa bãi
AI
1
Bừa bãi
1
Bừa bãi
1
Bừa bãi