proloquio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾoˈlokjo/
Nghĩa chính
- Lời đề nghịdanh từproposition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proloquioDạng gốc (base form)
- proloquiosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh