prolongación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾolonɡaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự kéo dàidanh từprolongation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prolongaciónDạng gốc (base form)
- prolongacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- continuaciónđồng nghĩacũng chỉ việc kéo dài, nhưng thường dùng cho thời gian