Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prolepsis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈlebsis/
Nghĩa chính
1
Tiên tri
danh từ
prolepsis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prolepsis
Việc ấn định một cái gì đó vào một khoảng thời gian trước nó
AI
1
Tiên tri
1
Tiên tri
1
Tiên tri