Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prolapso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoˈlabso/
Nghĩa chính
1
Sa tử cung
danh từ
prolapsus
2
Đi xuống
danh từ
descent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prolapso
Dạng gốc
(base form)
prolapso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
descent
Sự đi xuống
AI
1
Sa tử cung
2
Đi xuống
1
Sa tử cung
2
Đi xuống
1
Sa tử cung
2
Đi xuống