profano
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾoˈfano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Báng bổ; không thánh thiện (xúc phạm một nơi hoặc vật linh thiêng)tính từprofane; unholy (desecrating a holy place or thing)
- Báng bổ; thế tục (không liên quan đến tôn giáo)tính từprofane; secular (not relating to religion)
- Thiếu kinh nghiệm, nghiệp dưtính từinexperienced, amateur
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nghiệp dư
- amateur
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiếu kinh nghiệm
Họ từ (word family)
cùng gốc profanoTừ liên quan (related word)