Dịch

profano

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pɾoˈfano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Báng bổ; không thánh thiện (xúc phạm một nơi hoặc vật linh thiêng)tính từprofane; unholy (desecrating a holy place or thing)
  2. Báng bổ; thế tục (không liên quan đến tôn giáo)tính từprofane; secular (not relating to religion)
  3. Thiếu kinh nghiệm, nghiệp dưtính từinexperienced, amateur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. profanoDạng gốc (base form)
  2. profanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. profanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. profanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nghiệp dư
  1. amateur

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiếu kinh nghiệm

Họ từ (word family)

cùng gốc profano

AI