Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proféticamente
trạng từ
(adverb)
/pɾoˌfetikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Mang tính chất tiên tri
trạng từ
prophetically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
profecía
profeta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prophetically
Một cách tiên tri
AI
1
Mang tính chất tiên tri
1
Mang tính chất tiên tri
1
Mang tính chất tiên tri