productividad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoduɡtibiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Năng suấtdanh từproductivity (state of being productive)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- productividadDạng gốc (base form)
- productividadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta productividad | Năng suất cao | |
| aumentar la productividad | Tăng năng suất | |
| baja productividad | Năng suất thấp | |
| mejorar la productividad | Nâng cao năng suất | |
| productividad empresarial | Năng suất doanh nghiệp | |
| productividad laboral | Năng suất lao động |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Chúng ta sẽ tăng năng suất như thế nào khi nguồn năng lượng khan hiếm?
- .Chúng tôi hỗ trợ các doanh nhân bằng cách tăng năng suất của họ.
- .Chúng tôi tìm kiếm công cụ mới để cải thiện năng suất.
Xuất hiện ở từ khác
- produccióndễ nhầmChỉ năng suất hoặc hiệu quả làm việc tính trên đầu vào/thời gian, không phải tổng sản lượng làm ra.
- productodễ nhầmNghĩa là năng suất, tức khả năng tạo ra nhiều trong thời gian ngắn.