Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
produce un efecto
Nghĩa chính
1
Gây ra tác dụng
Ví dụ
El
medicamento
produce
sueño
.
Thuốc gây buồn ngủ.
Xuất hiện ở từ khác
produce
kết hợp
gây ra tác dụng
AI
1
Gây ra tác dụng
1
Gây ra tác dụng
1
Gây ra tác dụng