Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procatedral
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾokateˈdɾal/
Nghĩa chính
1
Thủ đô
danh từ
procathedral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
procatedral
Dạng gốc
(base form)
procatedral
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
首都
shǒu dū
Thủ đô
都
dōu
Thủ đô, kinh đô
Tiếng Anh
procathedral
Nhà thờ xứ đạo dùng làm nhà thờ lớn
AI
1
Thủ đô
1
Thủ đô
1
Thủ đô