probadero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾobaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Phòng tập thể dục; trung tâm thể thaodanh từgym; sports center
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- probaderoDạng gốc (base form)
- probaderosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh