Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primigesta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên thủy
danh từ
primigravida
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primigesta
Dạng gốc
(base form)
primigesta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最初
zuì chū
Nguyên thủy, ban đầu
原始
yuán shǐ
Nguyên thủy, ban đầu, gốc
原
yuán
Nguyên thủy, ban đầu
Tiếng Anh
primigravida
Sự chửa con so
AI
1
Nguyên thủy
1
Nguyên thủy
1
Nguyên thủy