Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primicial
tính từ
(adjective)
/pɾimiˈθjal/
Nghĩa chính
1
Hoa quả đầu mùa
tính từ
firstfruits
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primicial
Dạng gốc
(base form)
primicial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
primicial
primicial
mente
Độc quyền
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hastings
Hoa quả đầu mùa, đậu Hà Lan đầu mùa
AI
1
Hoa quả đầu mùa
1
Hoa quả đầu mùa
1
Hoa quả đầu mùa