Dịch

hastings là số nhiều của hasting

hasting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thúc giục tiến lêndanh từAn act of urging onward.
  2. Chuyển động vội vãdanh từA hastened movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hastingDạng gốc (base form)
  2. hastingsSố nhiều (plural)

AI