hastings là số nhiều của hasting
hasting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thúc giục tiến lêndanh từAn act of urging onward.
- Chuyển động vội vãdanh từA hastened movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hastingDạng gốc (base form)
- hastingsSố nhiều (plural)